Toyota Hùng Vương

Bảng giá chi tiết các dòng xe

(*) Bảng giá được cập nhật từ website chính thức của Toyota Hùng Vương

Toyota Innova 2020

Toyota Innova 2020

  • Phiên bản 2.0E 771,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.0G 847,000,000 VNĐ
  • Phiên bản Venturer 878,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.0V 971,000,000 VNĐ
Toyota Granvia

Toyota Granvia

  • Phiên bản G CVT 3,072,000,000 VNĐ
Toyota Cross

Toyota Cross

  • Phiên bản 1.8 G 720,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.8 V 820,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.8HV 910,000,000 VNĐ
Toyota Vios 2020

Toyota Vios 2020

  • Phiên bản 1.5E (MT) 470,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.5E (CVT) 520,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.5G (CVT) 570,000,000 VNĐ
Toyota Fortuner

Toyota Fortuner

  • Phiên bản 2.4G dầu 4X2 MT 995,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.4 dầu 4x2 AT 1,080,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.4 dầu Legender 4x2 1,195,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.4 dầu Legender 4x4 1,388,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.8V dầu Legender 4x4 1,426,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.7 4x2 1,130,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.7 xăng 4x4 1,230,000,000 VNĐ
Toyota Camry

Toyota Camry

  • Phiên bản 2.0g 1,029,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.5Q 1,235,000,000 VNĐ
Toyota Corolla Altis

Toyota Corolla Altis

  • Phiên bản 1.8E (CVT) 733,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.8G (CVT) 763,000,000 VNĐ
Toyota Alphard luxury

Toyota Alphard luxury

  • Phiên bản G CVT 4,038,000,000 VNĐ
Toyota Avanza

Toyota Avanza

  • Phiên bản 1.3MT 537,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.5AT 593,000,000 VNĐ
Toyota Land Cruiser Prado

Toyota Land Cruiser Prado

  • Phiên bản VX 2,379,000,000 VNĐ
Toyota Rush

Toyota Rush

  • Phiên bản S 1.5AT 633,000,000 VNĐ
Toyota Yaris

Toyota Yaris

  • Phiên bản G CVT 650,000,000 VNĐ
Toyota Wigo 2020

Toyota Wigo 2020

  • Phiên bản 1.2 MT 352,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 1.2 AT 384,000,000 VNĐ
Toyota Hilux

Toyota Hilux

  • Phiên bản 2.4E 4X2 AT MLM 695,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.4G 4x4 MT 793,000,000 VNĐ
  • Phiên bản 2.8 G 4x4 AT MLM 878,000,000 VNĐ
.